bạo phổi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liều lĩnh, táo bạo đến mức khinh suất, không sợ nguy hiểm: "Bạo phổi" dùng để chỉ tính cách hoặc hành động liều lĩnh, dám làm những việc mạo hiểm một cách thiếu suy nghĩ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh bỉ.
- Nói năng hoặc hành động một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ: "Bạo phổi" cũng có thể miêu tả thái độ ăn nói hoặc cư xử một cách vô liêm sỉ, mặt dày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta leo lên mái nhà cao mà không có dây bảo hiểm, thật là bạo phổi. (Hành động liều lĩnh, mạo hiểm)
- Hắn dám nói dối trắng trợn trước mặt mọi người, đồ bạo phổi! (Thái độ trơ trẽn, vô liêm sỉ)
- Lái xe vượt ẩu trong thành phố là hành vi bạo phổi. (Hành động liều lĩnh, khinh suất)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn nói bạo phổi": nói năng một cách trơ trẽn, không kiêng nể, không sợ hậu quả.
- Gã đó ăn nói bạo phổi, chẳng coi ai ra gì.
- "Làm liều, làm bạo phổi": hành động một cách liều lĩnh, dựa trên sự liều lĩnh hơn là sự tính toán.
- Không có kế hoạch gì cả, nó cứ làm bạo phổi vậy thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Liều lĩnh (tính từ): có nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái khinh bỉ hơn "bạo phổi".
- Táo bạo (tính từ): dám nghĩ dám làm, thường mang nghĩa tích cực hơn "bạo phổi".
- Trơ trẽn (tính từ): vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, thường dùng cho thái độ, lời nói.
- Càn rỡ (tính từ): hành động ngang ngược, bất chấp.
Từ đồng nghĩa
- Liều mạng: liều lĩnh đến mức coi thường tính mạng.
- Xấc láo (thường dùng cho lời nói): hỗn xược, vô lễ.
- Mặt dày mày dạn: thành ngữ chỉ sự trơ trẽn, không biết xấu hổ.
Từ trái nghĩa
- Nhút nhát: rụt rè, thiếu can đảm.
- Thận trọng: cẩn thận, suy xét kỹ.
- Biết điều: biết phải trái, biết giữ ý tứ.
Lưu ý sử dụng
- "Bạo phổi" là từ mang sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói, có tính chất thông tục, đôi khi được coi là hơi thô tục. Cần thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường dùng với ý chê bai, chỉ trích hành vi hoặc tính cách tiêu cực của một người.